源始 nguyên thủy Hán Việt: nguyên thủy Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 始 (thủy)Hán Việtnguyên thủyCấu tạo源 + 始 · nguyên + thủy nghĩa thành phần: nguyên + thủy Nghĩa EngCihui 源始 yuánshǐ n. source; origin