源本 nguyên bổn Hán Việt: nguyên bổn Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 本 (bổn)Hán Việtnguyên bổnCấu tạo源 + 本 · nguyên + bổn nghĩa thành phần: nguyên + bổn Nghĩa EngCihui 源本 yuánběn n. origin of events