源氏 yuán shì · nguyên thị Hán Việt: nguyên thị · Pinyin: yuán shì Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 氏 (thị)Pinyinyuán shìHán Việtnguyên thịCấu tạo源 + 氏 · nguyên + thị nghĩa thành phần: nguyên + thị Nghĩa jaJMdict Genji (the character in the Genji Monogatari)|the Minamoto family