源水 nguyên thủy Hán Việt: nguyên thủy Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 水 (thủy)Hán Việtnguyên thủyCấu tạo源 + 水 · nguyên + thủy nghĩa thành phần: nguyên + thủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水的泉源。《荀子.法行》:「涓涓源水,不雝不塞。」EngCihui 源水 uánshuǐ n. fountainhead