源派

yuán pài nguyên phái

Hán Việt: nguyên phái · Pinyin: yuán pài

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹源流。事物的起源和发展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹源流。事物的起源和发展。