源理 yuán lǐ · nguyên lí Hán Việt: nguyên lí · Pinyin: yuán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 理 (lí)Pinyinyuán lǐHán Việtnguyên líCấu tạo源 + 理 · nguyên + lí nghĩa thành phần: nguyên + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹源流。水的本源与支流。Tân Hoa Tự Điển 1.犹源流。水的本源与支流。