源緒 yuán xù · nguyên tự Hán Việt: nguyên tự · Pinyin: yuán xù Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 緒 (tự)Pinyinyuán xùHán Việtnguyên tựCấu tạo源 + 緒 · nguyên + tự nghĩa thành phần: nguyên + tự