源統 yuán tǒng · nguyên thống Hán Việt: nguyên thống · Pinyin: yuán tǒng Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 統 (thống)Pinyinyuán tǒngHán Việtnguyên thốngCấu tạo源 + 統 · nguyên + thống nghĩa thành phần: nguyên + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹端绪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹端绪。