源花 yuán huā · nguyên hoa Hán Việt: nguyên hoa · Pinyin: yuán huā Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 花 (hoa)Pinyinyuán huāHán Việtnguyên hoaCấu tạo源 + 花 · nguyên + hoa nghĩa thành phần: nguyên + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指桃花源。Tân Hoa Tự Điển 1.指桃花源。