源起

yuán qǐ nguyên khởi

Hán Việt: nguyên khởi · Pinyin: yuán qǐ

Tổng quan

bắt nguồn

Cấu tạo: (nguyên) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt nguồn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開始。如:「歷史老師詳細講解各種制度的源起始末,以加深我們的印象。」

Eng

  • CC-CEDICT to originate
  • Cihui to originate