源陸 yuán lù · nguyên lục Hán Việt: nguyên lục · Pinyin: yuán lù Tổng quan Cấu tạo: 源 (nguyên) + 陸 (lục)Pinyinyuán lùHán Việtnguyên lụcCấu tạo源 + 陸 · nguyên + lục nghĩa thành phần: nguyên + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未开发的土地。Tân Hoa Tự Điển 1.未开发的土地。