準人
chuẩn nhân
Hán Việt: chuẩn nhân · Pinyin: zhǔn rén
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ị quan coi việc xử án. chuẩn nhân chuẩn nhân ☆Vị quan coi việc xử án.
Eng
- Cihui 準人 hǔnrén n. 1. <trad.> one who carries out the law 2. <coll.> assigned person M:²wèi