準保
chuẩn bảo
Hán Việt: chuẩn bảo · Pinyin: zhǔn bǎo
Tổng quan
chắc chắn | chắc chắn rồi
Nghĩa
Việt
- Cihui chắc chắn | chắc chắn rồi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 確定、保證。如:「只要能搭上這班車,準保能趕上演唱會。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示可以肯定或保证。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示可以肯定或保证。
Eng
- CC-CEDICT certainly|for sure
- Cihui certainly; for sure