准家 chuẩn gia Hán Việt: chuẩn gia Tổng quan Cấu tạo: 准 (chuẩn) + 家 (gia)Hán Việtchuẩn giaCấu tạo准 + 家 · chuẩn + gia nghĩa thành phần: chuẩn + gia