準式

zhǔn shì chuẩn thức

Hán Việt: chuẩn thức · Pinyin: zhǔn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 標凖、法則。如:「這是生活的準式。」也作「准式」、「準則」。

Eng

  • Cihui 準式 zhǔnshì n. rule; regulation; criterion