準據
chuẩn cứ
Hán Việt: chuẩn cứ · Pinyin: zhǔn jù
Tổng quan
tiêu chuẩn
Nghĩa
Việt
- Cihui tiêu chuẩn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 標準和依據。如:「我們應以科學的精神和方法,作為革新求變的準據。」
Eng
- Cihui 準據 hǔnjù n. basis
Hán Việt: chuẩn cứ · Pinyin: zhǔn jù
tiêu chuẩn