準是 chuẩn thị Hán Việt: chuẩn thị Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 是 (thị)Hán Việtchuẩn thịCấu tạo準 + 是 · chuẩn + thị nghĩa thành phần: chuẩn + thị Nghĩa EngCihui 準是 zhǔnshì v.p. definitely is ... | Zhè ∼ tā gàn de. He definitely did it.