準望 zhǔn wàng · chuẩn vọng Hán Việt: chuẩn vọng · Pinyin: zhǔn wàng Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 望 (vọng)Pinyinzhǔn wàngHán Việtchuẩn vọngCấu tạo準 + 望 · chuẩn + vọng nghĩa thành phần: chuẩn + vọng