準正

zhǔn zhèng chuẩn chánh

Hán Việt: chuẩn chánh · Pinyin: zhǔn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (chánh)

Nghĩa

ja

  • JMdict legitimation (of a child born outside a marriage)