準況 zhǔn kuàng · chuẩn huống Hán Việt: chuẩn huống · Pinyin: zhǔn kuàng Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 況 (huống)Pinyinzhǔn kuàngHán Việtchuẩn huốngCấu tạo準 + 況 · chuẩn + huống nghĩa thành phần: chuẩn + huống