準羣 chuẩn quần Hán Việt: chuẩn quần Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 羣 (quần)Hán Việtchuẩn quầnCấu tạo準 + 羣 · chuẩn + quần nghĩa thành phần: chuẩn + quần Nghĩa EngCihui pregroup