準行
chuẩn hành
Hán Việt: chuẩn hành · Pinyin: zhǔn xíng
Tổng quan
ằng lòng cho làm. chuẩn hành chuẩn hành ☆Bằng lòng cho làm.
Nghĩa
Việt
- Cihui ằng lòng cho làm. chuẩn hành chuẩn hành ☆Bằng lòng cho làm.
Eng
- Cihui 準行 zhǔnxíng v.p. there won't be any problem
ja
- JMdict following (a standard, precedent, etc.)