準鵠 zhǔn gǔ · chuẩn hộc Hán Việt: chuẩn hộc · Pinyin: zhǔn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 鵠 (hộc)Pinyinzhǔn gǔHán Việtchuẩn hộcCấu tạo準 + 鵠 · chuẩn + hộc nghĩa thành phần: chuẩn + hộc