溘匝

kè zākhạp táp

Hán Việt: khạp táp · Pinyin: kè zā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"溘帀"。

Cấu tạo: 溘 (khạp) + 匝 (táp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"溘帀"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

匝匝 · 匝地 · 匝月 · 匝道 · 溘然 · 溘逝 · 溘先朝露 · 溘然长逝