溘匝 kè zā · khạp táp Hán Việt: khạp táp · Pinyin: kè zā Tổng quan Cấu tạo: 溘 (khạp) + 匝 (táp)Pinyinkè zāHán Việtkhạp tápCấu tạo溘 + 匝 · khạp + táp nghĩa thành phần: khạp + táp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"溘帀"。