溘盡 kè jǐn · khạp tận Hán Việt: khạp tận · Pinyin: kè jǐn Tổng quan Cấu tạo: 溘 (khạp) + 盡 (tận)Pinyinkè jǐnHán Việtkhạp tậnCấu tạo溘 + 盡 · khạp + tận nghĩa thành phần: khạp + tận