溘謝 kè xiè · khạp tạ Hán Việt: khạp tạ · Pinyin: kè xiè Tổng quan Cấu tạo: 溘 (khạp) + 謝 (tạ)Pinyinkè xièHán Việtkhạp tạCấu tạo溘 + 謝 · khạp + tạ nghĩa thành phần: khạp + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹溘逝。Tân Hoa Tự Điển 1.犹溘逝。EngCihui 溘謝 èxiè v. die suddenly