溜冰板

LỰU BĂNG BẢN

Hán Việt: LỰU BĂNG BẢN

Tổng quan

ván trượt (hẹp, dài khoảng 50 cm, có gắn bánh xe trượt)

Cấu tạo: 溜 + 冰 (băng) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ván trượt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi skateboard

Từ liên quan

Gần nghĩa

溜冰场 · 溜冰者 · 溜冰鞋 · 溜冰