溜冰鞋

liū bīng xiéLỰU BĂNG HÀI

Hán Việt: LỰU BĂNG HÀI · Pinyin: liū bīng xié

Tổng quan

giày trượt

新华 · Tân Hoa Đại lục

溜冰時穿的特製鞋。種類有輪式、刀式等。如:「輪式溜冰鞋可在水泥地滑行。」

Cấu tạo: 溜 + 冰 (băng) + 鞋 (hài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giày trượt băng
  • Tần suất từ giày trượt , giày trượt băng , giày trượt patin
  • Biên soạn 溜冰鞋 iūbīngxié n. 1. skating shoes 2. roller skates M:¹shuāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溜冰時穿的特製鞋。種類有輪式、刀式等。如:「輪式溜冰鞋可在水泥地滑行。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ice skate

Eng

  • Cihui skating shoes; ice skates; roller skates; roller blades
  • Tần suất từ 溜冰鞋 iūbīngxié n. 1. skating shoes 2. roller skates M:¹shuāng

Đức

  • Handedict Schlittschuhe (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

溜冰场 · 溜冰板 · 溜冰者 · 冰鞋 · 溜冰