溜口 liū kǒu Pinyin: liū kǒu Tổng quan Cấu tạo: 溜 + 口 (khẩu)Pinyinliū kǒuCấu tạo溜 + 口 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓说得或读得流利。Tân Hoa Tự Điển 1.谓说得或读得流利。EngCihui 溜口 iūkǒu n. slip of the tongue ◆v.o. blurt out