溜平
LỰU BÌNH
Hán Việt: LỰU BÌNH · Pinyin: liū píng
Tổng quan
nhẵn nhụi; nhẵn thín. mặt đường nhẵn thín
1.光滑平坦。
Nghĩa
Việt
- Cihui 溜平的路面。
- Biên soạn 溜平 iūpíng v.p. <topo.> smooth and flat
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.光滑平坦。
Eng
- Cihui 溜平 iūpíng v.p. <topo.> smooth and flat