溜掉

liū diào

Pinyin: liū diào

Tổng quan

chuồn mất: trốn mất

Cấu tạo: + (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuồn mất: trốn mất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 趁機跑開,逃走。如:「說時遲,那時快,他已從後門溜掉了。」

Eng

  • Cihui 溜掉 iūdiào* r.v. slip away; vanish; decamp | Bié ràng tā ∼. Don't let him slip away.