溜湫

liū jiǎo

Pinyin: liū jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + (tưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假裝畏懼或鬼鬼祟祟的樣子。《程乙本紅樓夢》第七回:「賈蓉溜湫著眼兒,笑道:『何苦嬸子又使利害,我們帶了來就是了。』」也作「溜溜秋秋」、「溜瞅」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斜着眼睛窥视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斜着眼睛窥视。