溜湫湫 Tổng quan Cấu tạo: 溜 + 湫 (tưu) + 湫 (tưu)Cấu tạo溜 + 湫 + 湫 Nghĩa EngCihui 溜湫湫 iūqiuqiu adv. in a low voice; with a rustling sound