溜溜兒

liū liū ér

Pinyin: liū liū ér

Tổng quan

trọn: tròn/cả

Cấu tạo: + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trọn: tròn/cả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);整整:~等了一天,始终没见动静。

Eng

  • Cihui 溜溜兒 iūliūr <topo.> adv. quietly ◆attr. whole; entire