溜溜湫湫

liū liū jiǎo jiǎo

Pinyin: liū liū jiǎo jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + + (tưu) + (tưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"溜溜啾啾"; 躲躲闪闪,轻手轻脚的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"溜溜啾啾"。 2.躲躲闪闪,轻手轻脚的样子。