溜溜轉

liū liū zhuànLỰU LỰU CHUYẾN

Hán Việt: LỰU LỰU CHUYẾN · Pinyin: liū liū zhuàn

Tổng quan

quay tròn; xoay tròn

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容东西(多指圆的)不停地转动:两只大眼~丨; 把人支使得~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

轉動不停的樣子。如:「他眼珠子溜溜轉,不知又在打什麼主意?」

Cấu tạo: 溜 + 溜 + 轉 (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay tít: quay tròn/xoay tròn
  • Biên soạn 溜溜轉 iūliūzhuàn v.p. turn round and round (of a round object)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 轉動不停的樣子。如:「他眼珠子溜溜轉,不知又在打什麼主意?」

Eng

  • Cihui 溜溜轉 iūliūzhuàn v.p. turn round and round (of a round object)

Từ liên quan

Gần nghĩa

溜溜儿 · 溜溜兒 · 溜溜球 · 溜溜 · 溜转 · 溜溜去 · 溜溜啾啾 · 溜溜湫湫