溜索

liū suǒ

Pinyin: liū suǒ

Tổng quan

đu dây mạo hiểm

Cấu tạo: + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đu dây mạo hiểm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用青竹扭成的粗绳系在河的两岸以代桥梁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用青竹扭成的粗绳系在河的两岸以代桥梁。

Eng

  • CC-CEDICT zip line
  • Cihui 溜索 iūsuǒ n. overhead cable