溜舐

liū shìLỰU THỈ

Hán Việt: LỰU THỈ · Pinyin: liū shì

Tổng quan

nịnh hót một cách xu nịnh

Cấu tạo: 溜 + 舐 (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nịnh bợ
  • Biên soạn 溜舐 iūshì v. <topo.> toady; flatter obsequiously

Eng

  • Cihui to flatter obsequiously; toady

Từ liên quan

Gần nghĩa

溜光 · 溜冰 · 溜出 · 溜号 · 溜圆 · 溜子 · 溜平 · 溜掉