溜裘 liū qiú Pinyin: liū qiú Tổng quan Cấu tạo: 溜 + 裘 (cừu)Pinyinliū qiúCấu tạo溜 + 裘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急忙,忙乱。Tân Hoa Tự Điển 1.急忙,忙乱。