溜跑

liū pǎo

Pinyin: liū pǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + (bào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偷偷地跑开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偷偷地跑开。

Eng

  • Cihui 溜跑 iūpǎo v. run away secretly