溜鬚

liū xū

Pinyin: liū xū

Tổng quan

Cấu tạo: + (tu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 諂媚奉承。如:「此人極善溜鬚,你要多加提防。」

Eng

  • Cihui 溜鬚 iūxū id. flatter; play up to