溝塹

gōu qiàn câu tiệm

Hán Việt: câu tiệm · Pinyin: gōu qiàn

Tổng quan

chiến hào: mương máng

Cấu tạo: (câu) + (tiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến hào: mương máng
  • Cihui chiến hào; mương máng。壕溝。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繞城的濠溝。《後漢書.卷一九.耿弇傳》:「乃出兵大戰,自旦及昏,復大破之,殺傷無數,城中溝塹皆滿。」

Eng

  • Cihui 溝塹 gōuqiàn n. ditch; trench M:¹tiáo