溝壕 câu hào Hán Việt: câu hào Tổng quan rãnh; mương; hào Cấu tạo: 沟 (câu) + 壕 (hào)Hán Việtcâu hàoTừ loạidanhCấu tạo沟 + 壕 · câu + hào nghĩa thành phần: câu + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mương Từ liên quan Gần nghĩa壕堑 · 壕塹 · 壕沟 · 沟堑 · 沟壑 · 沟子 · 沟柱 · 沟槽