溝子 câu tử Hán Việt: câu tử Tổng quan rãnh; cống rãnh Cấu tạo: 溝 (câu) + 子 (tử)Hán Việtcâu tửTừ loạidanhCấu tạo溝 + 子 · câu + tử nghĩa thành phần: câu + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rãnhBiên soạn 溝子 gōuzi n. 1. ditch; drain 2. groove M:²dào/¹tiáoEngCihui 溝子 gōuzi n. 1. ditch; drain 2. groove M:²dào/¹tiáo Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒