溝池

câu trì

Hán Việt: câu trì

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui o hào quanh thành để ngăn giặc. câu trì câu trì ☆Ao hào quanh thành để ngăn giặc.

Eng

  • Cihui 溝池 ōuchí n. ditch; channel; trench M:¹tiáo