溝沿

gōu yán câu duyên

Hán Việt: câu duyên · Pinyin: gōu yán

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + 沿 (duyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溝渠的邊岸。如:「溝沿長滿了青苔。」

Eng

  • Cihui 溝沿 ōuyán* n. banks of a ditch/canal