溝塗 câu đồ Hán Việt: câu đồ Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 塗 (đồ)Hán Việtcâu đồCấu tạo溝 + 塗 · câu + đồ nghĩa thành phần: câu + đồ