溝渠

gōu qú câu cừ

Hán Việt: câu cừ · Pinyin: gōu qú

Tổng quan

kênh | hào | kênh tưới tiêu

Cấu tạo: (câu) + (cừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kênh | hào | kênh tưới tiêu
  • Cihui câu cừ câu cừ ☆Cống rãnh thoát nước.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水溝、水道。《儒林外史》第四○回:「蕭雲仙親自指點百姓,在田傍開出許多溝渠來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为灌溉或排水而挖的水道的统称。

Eng

  • CC-CEDICT channel|moat|irrigation canal
  • Cihui channel; moat; irrigation canal

ja

  • JMdict ditch|sewer|canal

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

水沟 · 水渠