溝澗

gōu jiàn câu giản

Hán Việt: câu giản · Pinyin: gōu jiàn

Tổng quan

khe rãnh | hẻm núi

Cấu tạo: (câu) + (giản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khe rãnh | hẻm núi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溪澗,兩山之間的溪流。《晉書.卷七一.孫惠傳》:「近者死亡,皆如蟲獸,屍元曳於糞壤,形骸捐於溝澗。」

Eng

  • CC-CEDICT gully|ravine
  • Cihui gully; ravine