沟犹瞀儒 câu do mậu nho Hán Việt: câu do mậu nho Tổng quan Cấu tạo: 沟 (câu) + 犹 (do) + 瞀 (mậu) + 儒 (nho)Hán Việtcâu do mậu nhoCấu tạo沟 + 犹 + 瞀 + 儒 · câu + do + mậu + nho nghĩa thành phần: câu + do + mậu + nho